final pay
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lương quyết toán cuối cùng
- Nghĩa tiếng Anh
- The last payment when a job ends, including unpaid wages and any unused annual leave.
- Ví dụ
Check that your final pay includes unused annual leave.
Kiểm tra xem lương cuối cùng có tính ngày phép năm chưa dùng không.
Bản dịch
- 한국어퇴직 정산금
- 中文最终工资结算
- 日本語最終給与
- ไทยค่าจ้างงวดสุดท้าย
- Bahasa Indonesiagaji terakhir
- Русскийокончательный расчёт
- हिन्दीअंतिम वेतन
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.