fire danger rating
noun An toàn & thời tiết
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cấp độ nguy hiểm cháy
- Nghĩa tiếng Anh
- A published indication of potential consequences if a bushfire starts under current conditions.
- Ví dụ
Check the fire danger rating before hiking.
Kiểm tra cấp độ nguy hiểm cháy trước khi đi bộ đường dài.
Bản dịch
- 한국어산불 위험 등급
- 中文火险等级
- 日本語火災危険度
- ไทยระดับอันตรายจากไฟป่า
- Bahasa Indonesiaperingkat bahaya kebakaran
- Русскийуровень пожарной опасности
- हिन्दीअग्नि खतरा रेटिंग
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.