AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

fire danger rating

noun An toàn & thời tiết

Nghĩa (Tiếng Việt)
cấp độ nguy hiểm cháy
Nghĩa tiếng Anh
A published indication of potential consequences if a bushfire starts under current conditions.
Ví dụ
Check the fire danger rating before hiking.Kiểm tra cấp độ nguy hiểm cháy trước khi đi bộ đường dài.

Bản dịch

  • 한국어산불 위험 등급
  • 中文火险等级
  • 日本語火災危険度
  • ไทยระดับอันตรายจากไฟป่า
  • Bahasa Indonesiaperingkat bahaya kebakaran
  • Русскийуровень пожарной опасности
  • हिन्दीअग्नि खतरा रेटिंग

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.