AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

first home buyer

noun Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
người mua nhà lần đầu
Nghĩa tiếng Anh
A person purchasing a residential property for the first time.
Ví dụ
The first home buyer compared loan options.Người mua nhà lần đầu so sánh các gói vay.

Bản dịch

  • 한국어첫 주택 구매자
  • 中文首次购房者
  • 日本語初めての住宅購入者
  • ไทยผู้ซื้อบ้านหลังแรก
  • Bahasa Indonesiapembeli rumah pertama
  • Русскийпокупатель первого жилья
  • हिन्दीपहली बार घर खरीदने वाला

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.