first home owner grant
noun Nhà ở & bất động sản
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trợ cấp mua nhà lần đầu
- Nghĩa tiếng Anh
- A state or territory grant for eligible first-home buyers.
- Ví dụ
She checked eligibility for the first home owner grant.
Cô ấy kiểm tra điều kiện nhận trợ cấp mua nhà lần đầu.
Bản dịch
- 한국어생애 최초 주택구입 지원금
- 中文首次置业补助金
- 日本語初回住宅取得補助金
- ไทยเงินช่วยเหลือผู้ซื้อบ้านหลังแรก
- Bahasa Indonesiahibah pemilik rumah pertama
- Русскийсубсидия для покупателей первого жилья
- हिन्दीपहली बार घर मालिक अनुदान
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.