fixed-term contract
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hợp đồng có thời hạn
- Nghĩa tiếng Anh
- An employment contract that ends on a set date or when a project finishes.
- Ví dụ
She signed a twelve-month fixed-term contract.
Cô ấy ký hợp đồng có thời hạn mười hai tháng.
Bản dịch
- 한국어기간제 근로 계약
- 中文固定期限合同
- 日本語有期雇用契約
- ไทยสัญญาจ้างแบบมีกำหนดระยะเวลา
- Bahasa Indonesiakontrak kerja waktu tertentu
- Русскийсрочный трудовой договор
- हिन्दीनिश्चित अवधि का अनुबंध
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.