AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

fixed-term lease

noun Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
hợp đồng thuê có thời hạn
Nghĩa tiếng Anh
A rental agreement that runs for an agreed period.
Ví dụ
They signed a twelve-month fixed-term lease.Họ đã ký hợp đồng thuê có thời hạn mười hai tháng.

Bản dịch

  • 한국어기간이 정해진 임대계약
  • 中文固定期限租约
  • 日本語定期賃貸借契約
  • ไทยสัญญาเช่าแบบมีกำหนดระยะเวลา
  • Bahasa Indonesiakontrak sewa jangka tetap
  • Русскийдоговор аренды на срок
  • हिन्दीनिश्चित अवधि का पट्टा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.