AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

flash flood

noun An toàn & thời tiết

Nghĩa (Tiếng Việt)
lũ quét
Nghĩa tiếng Anh
A sudden flood caused by heavy rain in a short time.
Ví dụ
Flash floods can happen quickly after a storm.Lũ quét có thể xảy ra nhanh sau bão.

Bản dịch

  • 한국어돌발 홍수
  • 中文山洪暴发
  • 日本語鉄砲水
  • ไทยน้ำท่วมฉับพลัน
  • Bahasa Indonesiabanjir bandang
  • Русскийвнезапное наводнение
  • हिन्दीअचानक बाढ़

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.