flash flood
noun An toàn & thời tiết
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lũ quét
- Nghĩa tiếng Anh
- A sudden flood caused by heavy rain in a short time.
- Ví dụ
Flash floods can happen quickly after a storm.
Lũ quét có thể xảy ra nhanh sau bão.
Bản dịch
- 한국어돌발 홍수
- 中文山洪暴发
- 日本語鉄砲水
- ไทยน้ำท่วมฉับพลัน
- Bahasa Indonesiabanjir bandang
- Русскийвнезапное наводнение
- हिन्दीअचानक बाढ़
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.