AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

flexible working arrangement

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
chế độ làm việc linh hoạt
Nghĩa tiếng Anh
A change to work hours, patterns or location that some employees can formally request.
Ví dụ
She requested a flexible working arrangement after returning from leave.Cô ấy xin chế độ làm việc linh hoạt sau khi nghỉ phép về.

Bản dịch

  • 한국어유연 근무제
  • 中文弹性工作安排
  • 日本語柔軟な働き方
  • ไทยการทำงานแบบยืดหยุ่น
  • Bahasa Indonesiapengaturan kerja fleksibel
  • Русскийгибкий график работы
  • हिन्दीलचीली कार्य व्यवस्था

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.