flexible working arrangement
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chế độ làm việc linh hoạt
- Nghĩa tiếng Anh
- A change to work hours, patterns or location that some employees can formally request.
- Ví dụ
She requested a flexible working arrangement after returning from leave.
Cô ấy xin chế độ làm việc linh hoạt sau khi nghỉ phép về.
Bản dịch
- 한국어유연 근무제
- 中文弹性工作安排
- 日本語柔軟な働き方
- ไทยการทำงานแบบยืดหยุ่น
- Bahasa Indonesiapengaturan kerja fleksibel
- Русскийгибкий график работы
- हिन्दीलचीली कार्य व्यवस्था
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.