AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

flick

verb Tiếng lóng

Nghĩa (Tiếng Việt)
bỏ, đá (người yêu)
Nghĩa tiếng Anh
To get rid of something or someone, for example by ending a relationship.
Ví dụ
She flicked him after two weeks.Cô ấy đá anh ta sau hai tuần.

Bản dịch

  • 한국어버리다, 차 버리다
  • 中文甩掉,丢弃
  • 日本語捨てる、振る
  • ไทยทิ้ง บอกเลิก
  • Bahasa Indonesiamembuang, memutuskan
  • Русскийбросить, избавиться
  • हिन्दीछोड़ देना, पीछा छुड़ाना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.