AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

flu shot

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
tiêm phòng cúm
Nghĩa tiếng Anh
A yearly vaccine against influenza.
Ví dụ
Many pharmacies offer flu shots in autumn.Nhiều nhà thuốc tiêm phòng cúm vào mùa thu.

Bản dịch

  • 한국어독감 예방 주사
  • 中文流感疫苗
  • 日本語インフルエンザ予防接種
  • ไทยวัคซีนไข้หวัดใหญ่
  • Bahasa Indonesiavaksin flu
  • Русскийпрививка от гриппа
  • हिन्दीफ़्लू का टीका

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.