footy
noun Thể thao
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bóng bầu dục Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- Australian football or another local football code.
- Ví dụ
We watched the footy last night.
Tối qua chúng tôi xem bóng bầu dục.
Bản dịch
- 한국어풋볼 경기
- 中文澳式足球
- 日本語オーストラリアンフットボール
- ไทยออสเตรเลียนฟุตบอล
- Bahasa Indonesiasepak bola Australia
- Русскийавстралийский футбол
- हिन्दीऑस्ट्रेलियाई फ़ुटबॉल
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.