AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

footy

noun Thể thao

Nghĩa (Tiếng Việt)
bóng bầu dục Úc
Nghĩa tiếng Anh
Australian football or another local football code.
Ví dụ
We watched the footy last night.Tối qua chúng tôi xem bóng bầu dục.

Bản dịch

  • 한국어풋볼 경기
  • 中文澳式足球
  • 日本語オーストラリアンフットボール
  • ไทยออสเตรเลียนฟุตบอล
  • Bahasa Indonesiasepak bola Australia
  • Русскийавстралийский футбол
  • हिन्दीऑस्ट्रेलियाई फ़ुटबॉल

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.