AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

free camping

noun Du lịch

Nghĩa (Tiếng Việt)
cắm trại miễn phí
Nghĩa tiếng Anh
Camping in places where no accommodation fee is charged, subject to local rules.
Ví dụ
We checked whether free camping was permitted.Chúng tôi kiểm tra xem có được cắm trại miễn phí không.

Bản dịch

  • 한국어무료 캠핑
  • 中文免费露营
  • 日本語無料キャンプ
  • ไทยการตั้งแคมป์ฟรี
  • Bahasa Indonesiaberkemah gratis
  • Русскийбесплатный кемпинг
  • हिन्दीमुफ़्त कैंपिंग

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.