fringe benefits tax
noun Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thuế phúc lợi bổ sung
- Nghĩa tiếng Anh
- An Australian tax on certain non-cash employee benefits.
- Ví dụ
The accountant explained fringe benefits tax.
Kế toán giải thích thuế phúc lợi bổ sung.
Bản dịch
- 한국어부가급여세
- 中文附加福利税
- 日本語フリンジベネフィット税
- ไทยภาษีสวัสดิการพิเศษ
- Bahasa Indonesiapajak tunjangan tambahan
- Русскийналог на дополнительные льготы
- हिन्दीअनुषंगी लाभ कर
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.