full-time
adjective Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- toàn thời gian
- Nghĩa tiếng Anh
- Working the standard number of hours each week, usually about 38, with ongoing employment.
- Ví dụ
She was offered a full-time role after six months.
Cô ấy được đề nghị làm toàn thời gian sau sáu tháng.
Bản dịch
- 한국어정규직 전일제의
- 中文全职的
- 日本語フルタイムの
- ไทยเต็มเวลา
- Bahasa Indonesiapenuh waktu
- Русскийна полный день
- हिन्दीपूर्णकालिक
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.