AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

furphy

noun Tiếng lóng

Nghĩa (Tiếng Việt)
tin đồn thất thiệt
Nghĩa tiếng Anh
A rumour or false story.
Ví dụ
That claim turned out to be a furphy.Lời khẳng định đó hóa ra là tin đồn thất thiệt.

Bản dịch

  • 한국어근거 없는 소문
  • 中文谣言
  • 日本語デマ、うわさ
  • ไทยข่าวลือ
  • Bahasa Indonesiakabar burung
  • Русскийслух, байка
  • हिन्दीअफ़वाह

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.