gas bottle swap
noun Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đổi bình gas
- Nghĩa tiếng Anh
- Exchanging an empty barbecue gas bottle for a full one at a shop or service station.
- Ví dụ
We did a gas bottle swap before the barbie.
Chúng tôi đổi bình gas trước tiệc nướng.
Bản dịch
- 한국어가스통 교환
- 中文煤气罐换装
- 日本語ガスボンベ交換
- ไทยการเปลี่ยนถังแก๊ส
- Bahasa Indonesiatukar tabung gas
- Русскийобмен газового баллона
- हिन्दीगैस सिलेंडर बदलना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.