AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

gas bottle swap

noun Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
đổi bình gas
Nghĩa tiếng Anh
Exchanging an empty barbecue gas bottle for a full one at a shop or service station.
Ví dụ
We did a gas bottle swap before the barbie.Chúng tôi đổi bình gas trước tiệc nướng.

Bản dịch

  • 한국어가스통 교환
  • 中文煤气罐换装
  • 日本語ガスボンベ交換
  • ไทยการเปลี่ยนถังแก๊ส
  • Bahasa Indonesiatukar tabung gas
  • Русскийобмен газового баллона
  • हिन्दीगैस सिलेंडर बदलना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.