give way
phrase Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhường đường
- Nghĩa tiếng Anh
- To let other vehicles or people go first, as required by road rules.
- Ví dụ
Give way to pedestrians when turning.
Nhường đường cho người đi bộ khi rẽ.
Bản dịch
- 한국어양보하다
- 中文让行
- 日本語道を譲る
- ไทยให้ทาง
- Bahasa Indonesiamemberi jalan
- Русскийуступать дорогу
- हिन्दीरास्ता देना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.