AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

give way

phrase Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhường đường
Nghĩa tiếng Anh
To let other vehicles or people go first, as required by road rules.
Ví dụ
Give way to pedestrians when turning.Nhường đường cho người đi bộ khi rẽ.

Bản dịch

  • 한국어양보하다
  • 中文让行
  • 日本語道を譲る
  • ไทยให้ทาง
  • Bahasa Indonesiamemberi jalan
  • Русскийуступать дорогу
  • हिन्दीरास्ता देना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.