AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

go card

proper noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
thẻ go card (Queensland)
Nghĩa tiếng Anh
A smartcard used for many public transport services in South East Queensland.
Ví dụ
He used his go card on the bus.Anh ấy dùng thẻ go card trên xe buýt.

Bản dịch

  • 한국어퀸즐랜드 일부 대중교통 카드
  • 中文昆州公交卡go card
  • 日本語go card(クイーンズランド南東部交通カード)
  • ไทยบัตร go card (ควีนส์แลนด์)
  • Bahasa Indonesiakartu go card (Queensland)
  • Русскийкарта go card (Квинсленд)
  • हिन्दीगो कार्ड (क्वींसलैंड)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.