good on ya
phrase Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- làm tốt lắm
- Nghĩa tiếng Anh
- Expression of praise or encouragement.
- Ví dụ
Good on ya for finishing the course.
Giỏi lắm, bạn đã hoàn thành khóa học.
Bản dịch
- 한국어잘했어
- 中文干得好、真不错
- 日本語よくやった
- ไทยทำได้ดี
- Bahasa Indonesiabagus sekali
- Русскиймолодец
- हिन्दीबहुत बढ़िया
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.