AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

graduation ceremony

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
lễ tốt nghiệp
Nghĩa tiếng Anh
A formal event where students receive their degrees.
Ví dụ
Her parents flew in for the graduation ceremony.Bố mẹ cô ấy bay đến dự lễ tốt nghiệp.

Bản dịch

  • 한국어졸업식
  • 中文毕业典礼
  • 日本語卒業式
  • ไทยพิธีรับปริญญา
  • Bahasa Indonesiaupacara wisuda
  • Русскийвыпускная церемония
  • हिन्दीदीक्षांत समारोह

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.