AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

gum tree

noun Thiên nhiên & cảnh quan

Nghĩa (Tiếng Việt)
cây bạch đàn
Nghĩa tiếng Anh
A eucalyptus tree.
Ví dụ
A kookaburra sat in the gum tree.Một con chim bói cá cười đậu trên cây bạch đàn.

Bản dịch

  • 한국어유칼립투스 나무
  • 中文桉树
  • 日本語ユーカリの木
  • ไทยต้นยูคาลิปตัส
  • Bahasa Indonesiapohon kayu putih
  • Русскийэвкалипт
  • हिन्दीयूकेलिप्टस का पेड़

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.