hard hat
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mũ bảo hộ
- Nghĩa tiếng Anh
- A protective helmet worn at worksites.
- Ví dụ
Everyone wore a hard hat during the inspection.
Mọi người đều đội mũ bảo hộ trong lúc kiểm tra.
Bản dịch
- 한국어안전모
- 中文安全帽
- 日本語ヘルメット
- ไทยหมวกนิรภัย
- Bahasa Indonesiahelm proyek
- Русскийкаска
- हिन्दीसुरक्षा हेलमेट
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.