hard rubbish
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- rác cồng kềnh
- Nghĩa tiếng Anh
- Large household waste set out for special council collection.
- Ví dụ
Check the council dates for hard rubbish.
Kiểm tra lịch thu gom rác cồng kềnh của hội đồng.
Bản dịch
- 한국어대형 폐기물
- 中文大件垃圾
- 日本語粗大ゴミ
- ไทยขยะชิ้นใหญ่
- Bahasa Indonesiasampah besar
- Русскийкрупногабаритный мусор
- हिन्दीभारी कबाड़
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.