AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

hard rubbish

noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
rác cồng kềnh
Nghĩa tiếng Anh
Large household waste set out for special council collection.
Ví dụ
Check the council dates for hard rubbish.Kiểm tra lịch thu gom rác cồng kềnh của hội đồng.

Bản dịch

  • 한국어대형 폐기물
  • 中文大件垃圾
  • 日本語粗大ゴミ
  • ไทยขยะชิ้นใหญ่
  • Bahasa Indonesiasampah besar
  • Русскийкрупногабаритный мусор
  • हिन्दीभारी कबाड़

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.