hard yakka
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- việc nặng nhọc
- Nghĩa tiếng Anh
- Hard physical work.
- Ví dụ
Digging the garden was hard yakka.
Đào vườn là việc nặng nhọc.
Bản dịch
- 한국어힘든 노동
- 中文繁重的体力活
- 日本語重労働
- ไทยงานหนัก
- Bahasa Indonesiakerja keras
- Русскийтяжёлый труд
- हिन्दीकड़ी मेहनत
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.