hardship program
noun Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chương trình hỗ trợ khó khăn
- Nghĩa tiếng Anh
- Help offered by a company to customers who are struggling to pay bills.
- Ví dụ
Ask your energy retailer about its hardship program.
Hỏi nhà cung cấp năng lượng về chương trình hỗ trợ khó khăn.
Bản dịch
- 한국어요금 납부 곤란자 지원 제도
- 中文困难援助计划
- 日本語支払困難者支援制度
- ไทยโครงการช่วยเหลือผู้ประสบปัญหาการชำระเงิน
- Bahasa Indonesiaprogram bantuan kesulitan bayar
- Русскийпрограмма помощи должникам
- हिन्दीकठिनाई सहायता कार्यक्रम
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.