AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

heaps

adverb Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
rất nhiều
Nghĩa tiếng Anh
A lot; very much.
Ví dụ
Thanks heaps for helping.Cảm ơn rất nhiều vì đã giúp.

Bản dịch

  • 한국어아주 많이
  • 中文很多
  • 日本語たくさん
  • ไทยจำนวนมาก
  • Bahasa Indonesiabanyak sekali
  • Русскийочень много
  • हिन्दीबहुत सारे

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.