heaps
adverb Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- rất nhiều
- Nghĩa tiếng Anh
- A lot; very much.
- Ví dụ
Thanks heaps for helping.
Cảm ơn rất nhiều vì đã giúp.
Bản dịch
- 한국어아주 많이
- 中文很多
- 日本語たくさん
- ไทยจำนวนมาก
- Bahasa Indonesiabanyak sekali
- Русскийочень много
- हिन्दीबहुत सारे
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.