AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

heatwave warning

noun An toàn & thời tiết

Nghĩa (Tiếng Việt)
cảnh báo nắng nóng
Nghĩa tiếng Anh
An official warning about a period of unusually hot weather.
Ví dụ
The council shared the heatwave warning.Hội đồng địa phương đã chia sẻ cảnh báo nắng nóng.

Bản dịch

  • 한국어폭염 경보
  • 中文高温预警
  • 日本語熱波警報
  • ไทยคำเตือนคลื่นความร้อน
  • Bahasa Indonesiaperingatan gelombang panas
  • Русскийпредупреждение о жаре
  • हिन्दीलू की चेतावनी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.