heatwave warning
noun An toàn & thời tiết
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cảnh báo nắng nóng
- Nghĩa tiếng Anh
- An official warning about a period of unusually hot weather.
- Ví dụ
The council shared the heatwave warning.
Hội đồng địa phương đã chia sẻ cảnh báo nắng nóng.
Bản dịch
- 한국어폭염 경보
- 中文高温预警
- 日本語熱波警報
- ไทยคำเตือนคลื่นความร้อน
- Bahasa Indonesiaperingatan gelombang panas
- Русскийпредупреждение о жаре
- हिन्दीलू की चेतावनी
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.