hi-vis
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- áo phản quang
- Nghĩa tiếng Anh
- High-visibility safety clothing.
- Ví dụ
Wear hi-vis when entering the worksite.
Mặc áo phản quang khi vào công trường.
Bản dịch
- 한국어고시인성 안전복
- 中文高可见度安全服
- 日本語高視認性安全服
- ไทยชุดสะท้อนแสง
- Bahasa Indonesiapakaian visibilitas tinggi
- Русскийсигнальная одежда
- हिन्दीहाई-विज़ सुरक्षा पोशाक
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.