high school
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trường trung học
- Nghĩa tiếng Anh
- Secondary school, usually from Year 7 to Year 12.
- Ví dụ
She is in Year 9 at the local high school.
Cô ấy học lớp 9 ở trường trung học gần nhà.
Bản dịch
- 한국어중·고등학교 (중등학교)
- 中文中学
- 日本語中等学校(中学・高校)
- ไทยโรงเรียนมัธยม
- Bahasa Indonesiasekolah menengah
- Русскийсредняя школа
- हिन्दीमाध्यमिक विद्यालय
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.