holding deposit
noun Nhà ở & bất động sản
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tiền giữ chỗ thuê nhà
- Nghĩa tiếng Anh
- A small payment to hold a rental property while the paperwork is finalised.
- Ví dụ
They paid a holding deposit after their application was approved.
Họ đặt tiền giữ chỗ sau khi đơn được duyệt.
Bản dịch
- 한국어임대 예약금
- 中文租房订金
- 日本語物件確保の手付金
- ไทยเงินจองที่พัก
- Bahasa Indonesiauang tanda jadi sewa
- Русскийзадаток за жильё
- हिन्दीबुकिंग जमा राशि
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.