AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

homeschooling

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
học tại nhà
Nghĩa tiếng Anh
Educating children at home instead of at school, which requires registration.
Ví dụ
Homeschooling families must register with the state.Gia đình cho con học tại nhà phải đăng ký với bang.

Bản dịch

  • 한국어홈스쿨링
  • 中文在家教育
  • 日本語ホームスクーリング
  • ไทยการเรียนที่บ้าน
  • Bahasa Indonesiasekolah di rumah
  • Русскийдомашнее обучение
  • हिन्दीघर पर शिक्षा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.