AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

hoon

noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
kẻ đua xe, quậy phá
Nghĩa tiếng Anh
A person who drives dangerously or behaves loudly and recklessly.
Ví dụ
Police fined the hoons doing burnouts.Cảnh sát phạt những kẻ đua xe làm cháy lốp.

Bản dịch

  • 한국어난폭 운전자, 불량배
  • 中文飙车族,莽撞的人
  • 日本語暴走ドライバー、乱暴者
  • ไทยคนขับรถซิ่ง อันธพาล
  • Bahasa Indonesiapengendara ugal-ugalan
  • Русскийлихач, хулиган
  • हिन्दीलापरवाह चालक, उपद्रवी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.