AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

ice block

noun Ăn uống

Nghĩa (Tiếng Việt)
kem que
Nghĩa tiếng Anh
A frozen sweet snack on a stick, often flavoured fruit ice.
Ví dụ
The kids had an ice block after swimming.Bọn trẻ ăn kem que sau khi bơi.

Bản dịch

  • 한국어아이스바
  • 中文冰棍
  • 日本語アイスキャンディー
  • ไทยไอติมแท่ง
  • Bahasa Indonesiaes lilin
  • Русскийфруктовый лёд
  • हिन्दीआइसक्रीम कैंडी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.