AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

identity theft

noun Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
đánh cắp danh tính
Nghĩa tiếng Anh
When someone uses your personal details to commit fraud.
Ví dụ
Shred old documents to reduce the risk of identity theft.Hủy giấy tờ cũ để giảm nguy cơ bị đánh cắp danh tính.

Bản dịch

  • 한국어신원 도용
  • 中文身份盗用
  • 日本語なりすまし(個人情報窃取)
  • ไทยการขโมยข้อมูลประจำตัว
  • Bahasa Indonesiapencurian identitas
  • Русскийкража личности
  • हिन्दीपहचान की चोरी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.