AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

immunisation

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
tiêm chủng
Nghĩa tiếng Anh
Protecting a person against a disease, usually with a vaccine.
Ví dụ
Childhood immunisation records may be checked by childcare centres.Nhà trẻ có thể kiểm tra hồ sơ tiêm chủng của trẻ.

Bản dịch

  • 한국어예방 접종
  • 中文免疫接种
  • 日本語予防接種
  • ไทยการฉีดวัคซีน
  • Bahasa Indonesiaimunisasi
  • Русскийвакцинация
  • हिन्दीटीकाकरण

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.