immunisation history statement
noun Sức khỏe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giấy xác nhận lịch sử tiêm chủng
- Nghĩa tiếng Anh
- An official record of a child's vaccinations, often needed for childcare or school enrolment.
- Ví dụ
The childcare centre asked for an immunisation history statement.
Nhà trẻ yêu cầu giấy xác nhận lịch sử tiêm chủng.
Bản dịch
- 한국어예방 접종 증명서
- 中文免疫接种记录证明
- 日本語予防接種履歴証明書
- ไทยเอกสารประวัติการฉีดวัคซีน
- Bahasa Indonesiacatatan riwayat imunisasi
- Русскийсправка о прививках
- हिन्दीटीकाकरण इतिहास विवरण
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.