incident report
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- báo cáo sự cố
- Nghĩa tiếng Anh
- A written record of an accident, injury or near miss at work.
- Ví dụ
Fill in an incident report straight after the accident.
Điền báo cáo sự cố ngay sau tai nạn.
Bản dịch
- 한국어사고 보고서
- 中文事故报告
- 日本語事故報告書
- ไทยรายงานเหตุการณ์
- Bahasa Indonesialaporan insiden
- Русскийотчёт о происшествии
- हिन्दीघटना रिपोर्ट
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.