AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

incident report

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
báo cáo sự cố
Nghĩa tiếng Anh
A written record of an accident, injury or near miss at work.
Ví dụ
Fill in an incident report straight after the accident.Điền báo cáo sự cố ngay sau tai nạn.

Bản dịch

  • 한국어사고 보고서
  • 中文事故报告
  • 日本語事故報告書
  • ไทยรายงานเหตุการณ์
  • Bahasa Indonesialaporan insiden
  • Русскийотчёт о происшествии
  • हिन्दीघटना रिपोर्ट

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.