AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

income statement

noun Thuế

Nghĩa (Tiếng Việt)
bảng kê thu nhập hằng năm
Nghĩa tiếng Anh
A yearly summary from your employer of your pay and tax withheld, available in myGov.
Ví dụ
Your income statement will be marked tax ready in July.Bảng kê thu nhập sẽ được đánh dấu sẵn sàng khai thuế vào tháng Bảy.

Bản dịch

  • 한국어연간 소득 명세서
  • 中文年度收入报表
  • 日本語年間所得明細
  • ไทยใบแจ้งรายได้ประจำปี
  • Bahasa Indonesialaporan penghasilan tahunan
  • Русскийгодовая справка о доходах
  • हिन्दीआय विवरण

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.