income statement
noun Thuế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bảng kê thu nhập hằng năm
- Nghĩa tiếng Anh
- A yearly summary from your employer of your pay and tax withheld, available in myGov.
- Ví dụ
Your income statement will be marked tax ready in July.
Bảng kê thu nhập sẽ được đánh dấu sẵn sàng khai thuế vào tháng Bảy.
Bản dịch
- 한국어연간 소득 명세서
- 中文年度收入报表
- 日本語年間所得明細
- ไทยใบแจ้งรายได้ประจำปี
- Bahasa Indonesialaporan penghasilan tahunan
- Русскийгодовая справка о доходах
- हिन्दीआय विवरण
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.