incoming passenger card
noun Du lịch
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tờ khai nhập cảnh
- Nghĩa tiếng Anh
- A form travellers complete when arriving in Australia, including questions about goods they carry.
- Ví dụ
Fill in the incoming passenger card honestly.
Điền tờ khai nhập cảnh trung thực.
Bản dịch
- 한국어입국 신고서
- 中文入境卡
- 日本語入国カード
- ไทยบัตรขาเข้า
- Bahasa Indonesiakartu kedatangan penumpang
- Русскийкарта прибытия
- हिन्दीआगमन यात्री कार्ड
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.