AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

independent contractor

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhà thầu độc lập
Nghĩa tiếng Anh
A person who runs their own business and is paid to do work for clients, rather than being an employee.
Ví dụ
As an independent contractor, he invoices clients and pays his own tax.Là nhà thầu độc lập, anh ấy tự xuất hóa đơn và tự đóng thuế.

Bản dịch

  • 한국어독립 계약자 (개인 사업자)
  • 中文独立承包人
  • 日本語個人請負業者
  • ไทยผู้รับเหมาอิสระ
  • Bahasa Indonesiakontraktor independen
  • Русскийнезависимый подрядчик
  • हिन्दीस्वतंत्र ठेकेदार

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.