AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

infringement notice

noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
thông báo vi phạm
Nghĩa tiếng Anh
An official notice of a fine for breaking a rule, such as a traffic or parking offence.
Ví dụ
You can pay the infringement notice online.Bạn có thể nộp phạt vi phạm trực tuyến.

Bản dịch

  • 한국어위반 과태료 통지서
  • 中文违规罚款通知
  • 日本語違反金通知書
  • ไทยหนังสือแจ้งค่าปรับ
  • Bahasa Indonesiasurat tilang
  • Русскийуведомление о штрафе
  • हिन्दीउल्लंघन नोटिस

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.