AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

inspection

noun Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
xem nhà, kiểm tra nhà
Nghĩa tiếng Anh
Scheduled check of a rental property or property available to rent.
Ví dụ
We're attending a rental inspection on Saturday.Thứ Bảy chúng tôi đi xem nhà thuê.

Bản dịch

  • 한국어부동산 점검, 방문 관람
  • 中文房屋查看,物业检查
  • 日本語物件見学、物件点検
  • ไทยการตรวจ/ชมที่พัก
  • Bahasa Indonesiainspeksi atau peninjauan properti
  • Русскийосмотр жилья
  • हिन्दीसंपत्ति निरीक्षण

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.