AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

insurance excess

noun Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
mức khấu trừ bảo hiểm
Nghĩa tiếng Anh
The amount you pay yourself when you make an insurance claim.
Ví dụ
The insurance excess on my policy is $800.Mức khấu trừ bảo hiểm của tôi là 800 đô.

Bản dịch

  • 한국어보험 자기 부담금
  • 中文保险自付额
  • 日本語保険の免責金額
  • ไทยค่าเสียหายส่วนแรก
  • Bahasa Indonesiabiaya risiko sendiri
  • Русскийфраншиза
  • हिन्दीबीमा अधिकता राशि

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.