AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

invitation to apply

noun Thị thực & di trú

Nghĩa (Tiếng Việt)
thư mời nộp hồ sơ
Nghĩa tiếng Anh
A notice that lets a person apply for certain skilled visas after an expression of interest.
Ví dụ
She received an invitation to apply last month.Cô ấy nhận thư mời nộp hồ sơ tháng trước.

Bản dịch

  • 한국어비자 신청 초청장
  • 中文申请邀请
  • 日本語申請招待
  • ไทยคำเชิญให้ยื่นขอวีซ่า
  • Bahasa Indonesiaundangan untuk melamar
  • Русскийприглашение подать заявление
  • हिन्दीआवेदन का निमंत्रण

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.