invitation to apply
noun Thị thực & di trú
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thư mời nộp hồ sơ
- Nghĩa tiếng Anh
- A notice that lets a person apply for certain skilled visas after an expression of interest.
- Ví dụ
She received an invitation to apply last month.
Cô ấy nhận thư mời nộp hồ sơ tháng trước.
Bản dịch
- 한국어비자 신청 초청장
- 中文申请邀请
- 日本語申請招待
- ไทยคำเชิญให้ยื่นขอวีซ่า
- Bahasa Indonesiaundangan untuk melamar
- Русскийприглашение подать заявление
- हिन्दीआवेदन का निमंत्रण
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.