AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

invoice number

noun Kinh doanh

Nghĩa (Tiếng Việt)
số hóa đơn
Nghĩa tiếng Anh
A reference number used to identify a particular invoice.
Ví dụ
Quote the invoice number when paying.Ghi số hóa đơn khi thanh toán.

Bản dịch

  • 한국어청구서 번호
  • 中文发票编号
  • 日本語請求書番号
  • ไทยเลขที่ใบแจ้งหนี้
  • Bahasa Indonesianomor faktur
  • Русскийномер счёта
  • हिन्दीचालान संख्या

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.