joey
noun Động vật hoang dã
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chuột túi con
- Nghĩa tiếng Anh
- A young marsupial, especially a kangaroo or wallaby.
- Ví dụ
The joey peeked out of its mother's pouch.
Chuột túi con ló đầu ra khỏi túi mẹ.
Bản dịch
- 한국어새끼 캥거루·유대류
- 中文幼袋鼠
- 日本語カンガルーの子ども
- ไทยลูกจิงโจ้
- Bahasa Indonesiaanak kanguru
- Русскийдетёныш кенгуру
- हिन्दीकंगारू का बच्चा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.