AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

journo

noun Truyền thông

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhà báo
Nghĩa tiếng Anh
A journalist.
Ví dụ
A journo called asking for a comment.Một nhà báo gọi điện xin ý kiến.

Bản dịch

  • 한국어기자
  • 中文记者
  • 日本語記者
  • ไทยนักข่าว
  • Bahasa Indonesiawartawan
  • Русскийжурналист
  • हिन्दीपत्रकार

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.