journo
noun Truyền thông
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhà báo
- Nghĩa tiếng Anh
- A journalist.
- Ví dụ
A journo called asking for a comment.
Một nhà báo gọi điện xin ý kiến.
Bản dịch
- 한국어기자
- 中文记者
- 日本語記者
- ไทยนักข่าว
- Bahasa Indonesiawartawan
- Русскийжурналист
- हिन्दीपत्रकार
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.