kelpie
noun Đời sống nông thôn
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chó kelpie (chó chăn cừu)
- Nghĩa tiếng Anh
- An Australian breed of working sheepdog.
- Ví dụ
The kelpie rounded up the sheep.
Chú chó kelpie lùa đàn cừu lại.
Bản dịch
- 한국어켈피 (호주 목양견)
- 中文澳洲卡尔比犬(牧羊犬)
- 日本語ケルピー(豪州の牧羊犬)
- ไทยสุนัขเคลปี (สุนัขต้อนแกะ)
- Bahasa Indonesiaanjing kelpie (penggembala)
- Русскийкелпи (пастушья собака)
- हिन्दीकेल्पी (भेड़ चराने वाला कुत्ता)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.