kindy
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mẫu giáo
- Nghĩa tiếng Anh
- An informal term for kindergarten or preschool, with age and meaning varying by jurisdiction.
- Ví dụ
The twins go to kindy three mornings a week.
Cặp song sinh đi mẫu giáo ba buổi sáng mỗi tuần.
Bản dịch
- 한국어유치원, 유아교육
- 中文幼儿园
- 日本語幼稚園
- ไทยอนุบาล
- Bahasa Indonesiataman kanak-kanak
- Русскийдетский сад
- हिन्दीकिंडरगार्टन
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.