AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

kindy

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
mẫu giáo
Nghĩa tiếng Anh
An informal term for kindergarten or preschool, with age and meaning varying by jurisdiction.
Ví dụ
The twins go to kindy three mornings a week.Cặp song sinh đi mẫu giáo ba buổi sáng mỗi tuần.

Bản dịch

  • 한국어유치원, 유아교육
  • 中文幼儿园
  • 日本語幼稚園
  • ไทยอนุบาล
  • Bahasa Indonesiataman kanak-kanak
  • Русскийдетский сад
  • हिन्दीकिंडरगार्टन

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.