kookaburra
noun Động vật hoang dã
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chim bói cá cười
- Nghĩa tiếng Anh
- A large Australian kingfisher with a distinctive laughing call.
- Ví dụ
A kookaburra called from the fence.
Một con chim bói cá cười kêu trên hàng rào.
Bản dịch
- 한국어웃는 울음소리의 호주 새
- 中文笑翠鸟
- 日本語ワライカワセミ
- ไทยนกกระเต็นหัวเราะ
- Bahasa Indonesiaburung kookaburra
- Русскийкукабара
- हिन्दीकूकाबुरा पक्षी
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.